Từ đồng nghĩa với "tiểu chú"
| chú nhỏ | tiểu đệ | em trai | cậu bé |
| nhóc | bé | tiểu tử | nhóc tì |
| tiểu đồng | tiểu huynh | cậu | tiểu sinh |
| tiểu bạn | tiểu mập | tiểu quỷ | tiểu bối |
| tiểu nhân | tiểu nhi | tiểu bạch | tiểu ca |
| chú nhỏ | tiểu đệ | em trai | cậu bé |
| nhóc | bé | tiểu tử | nhóc tì |
| tiểu đồng | tiểu huynh | cậu | tiểu sinh |
| tiểu bạn | tiểu mập | tiểu quỷ | tiểu bối |
| tiểu nhân | tiểu nhi | tiểu bạch | tiểu ca |