Từ đồng nghĩa với "tiểu di"
| tiểu thư | tiểu nữ | tiểu cô | tiểu mệnh |
| tiểu nhân | tiểu bối | tiểu quái | tiểu thuyết |
| tiểu sử | tiểu tiết | tiểu phẩm | tiểu sử học |
| tiểu bang | tiểu đoàn | tiểu học | tiểu thương |
| tiểu cảnh | tiểu sử văn học | tiểu sử nhân vật | tiểu sử nghệ thuật |
| tiểu thư | tiểu nữ | tiểu cô | tiểu mệnh |
| tiểu nhân | tiểu bối | tiểu quái | tiểu thuyết |
| tiểu sử | tiểu tiết | tiểu phẩm | tiểu sử học |
| tiểu bang | tiểu đoàn | tiểu học | tiểu thương |
| tiểu cảnh | tiểu sử văn học | tiểu sử nhân vật | tiểu sử nghệ thuật |