Từ đồng nghĩa với "tiểu thặng"
| tiểu thừa | thặng dư | thặng thừa | thừa |
| dư | thừa thãi | thừa mứa | thừa ra |
| thừa hưởng | thừa kế | thừa số | thừa nhận |
| thừa hành | thừa lệnh | thừa sức | thừa thãi |
| thừa thải | thừa tướng | thừa kế | thừa hưởng |
| thừa phái |
| tiểu thừa | thặng dư | thặng thừa | thừa |
| dư | thừa thãi | thừa mứa | thừa ra |
| thừa hưởng | thừa kế | thừa số | thừa nhận |
| thừa hành | thừa lệnh | thừa sức | thừa thãi |
| thừa thải | thừa tướng | thừa kế | thừa hưởng |
| thừa phái |