Từ đồng nghĩa với "tiểu tuyết"
| tiết | ngày tiết | tiểu tiết | đại tiết |
| mùa | thời điểm | thời gian | tháng |
| ngày | lịch | âm lịch | dương lịch |
| thời vụ | thời kỳ | giai đoạn | thời tiết |
| khí hậu | năm | tuần | ngày tháng |
| tiết | ngày tiết | tiểu tiết | đại tiết |
| mùa | thời điểm | thời gian | tháng |
| ngày | lịch | âm lịch | dương lịch |
| thời vụ | thời kỳ | giai đoạn | thời tiết |
| khí hậu | năm | tuần | ngày tháng |