Từ đồng nghĩa với "tiễn lương thực tế"
| tiền lương | lương thực | lương tối thiểu | lương cơ bản |
| thu nhập | tiền công | tiền thưởng | lương thực tế |
| lương hàng tháng | lương hàng năm | tiền bạc | chi phí sinh hoạt |
| tài chính | nguồn thu | chi tiêu | đời sống |
| sống còn | tài sản | điều kiện sống | khả năng chi tiêu |