Từ đồng nghĩa với "tiễu phỉ"
| pháp thuật | ma thuật | phù thủy | yêu thuật |
| tiễu phỉ | bùa mê | thần chú | trò phù thủy |
| ma thuật đen | phép phù thủy | thuật phù thủy | phép thuật |
| huyền thuật | khoa học huyền bí | nghi lễ | nghi thức |
| bùa chú | ma quái | huyền bí | thần bí |
| kỳ diệu |
| pháp thuật | ma thuật | phù thủy | yêu thuật |
| tiễu phỉ | bùa mê | thần chú | trò phù thủy |
| ma thuật đen | phép phù thủy | thuật phù thủy | phép thuật |
| huyền thuật | khoa học huyền bí | nghi lễ | nghi thức |
| bùa chú | ma quái | huyền bí | thần bí |
| kỳ diệu |