Từ đồng nghĩa với "ti trúc"
| kiến trúc | công trình kiến trúc | công trình xây dựng | tòa nhà |
| cấu trúc | thuật kiến trúc | khoa kiến trúc | kiểu kiến trúc |
| sự xây dựng | quy hoạch | kỹ thuật | vòm |
| dinh thự | khung | nhà ở | công trình |
| thiết kế | mô hình | hình thức | bố cục |
| nguyên tắc thiết kế |