Từ đồng nghĩa với "tia tía"
| tía | đỏ | hồng | màu đỏ |
| màu hồng | rực rỡ | sáng | tươi |
| chói | lấp lánh | lòe loẹt | sặc sỡ |
| nổi bật | tươi sáng | màu sắc | sáng chói |
| tươi tắn | sáng rực | đậm màu |
| tía | đỏ | hồng | màu đỏ |
| màu hồng | rực rỡ | sáng | tươi |
| chói | lấp lánh | lòe loẹt | sặc sỡ |
| nổi bật | tươi sáng | màu sắc | sáng chói |
| tươi tắn | sáng rực | đậm màu |