Từ đồng nghĩa với "tichkêcv tíckê"
| tiếc | tiếc nuối | tiếc rẻ | tiếc của |
| tiếc tiền | tiếc thương | tiếc nhớ | tiếc hận |
| tiếc xót | tiếc ngẩn | tiếc nuối | thương tiếc |
| đáng tiếc | không vui | day dứt | buồn bã |
| không muốn mất | không muốn rời | lấy làm tiếc | cảm thấy tiếc |
| tiếc | tiếc nuối | tiếc rẻ | tiếc của |
| tiếc tiền | tiếc thương | tiếc nhớ | tiếc hận |
| tiếc xót | tiếc ngẩn | tiếc nuối | thương tiếc |
| đáng tiếc | không vui | day dứt | buồn bã |
| không muốn mất | không muốn rời | lấy làm tiếc | cảm thấy tiếc |