Từ đồng nghĩa với "tin buồn"
| tin buồn | tin xấu | điều tồi tệ | nghịch cảnh |
| tin dữ | tin không vui | tin khổ | tin đau lòng |
| tin buồn bã | tin tang tóc | tin mất mát | tin thương tâm |
| tin bi thảm | tin thảm thương | tin u ám | tin chấn động |
| tin xót xa | tin sầu thảm | tin tồi tệ | tin thất vọng |