Từ đồng nghĩa với "tin cậy"
| tin tưởng | sự tin tưởng | lòng tin | sự tin cậy |
| trông cậy | tín nhiệm | sự tín nhiệm | tín thác |
| ủy thác | phó thác | giao phó | sự giao phó |
| sự chắc chắn | dựa vào | cam kết | sứ mệnh |
| niềm tin | hy vọng | sự trông mong | trông mong |
| tin tưởng | sự tin tưởng | lòng tin | sự tin cậy |
| trông cậy | tín nhiệm | sự tín nhiệm | tín thác |
| ủy thác | phó thác | giao phó | sự giao phó |
| sự chắc chắn | dựa vào | cam kết | sứ mệnh |
| niềm tin | hy vọng | sự trông mong | trông mong |