Từ đồng nghĩa với "tin dữ"
| tin xấu | tin buồn | tin không vui | tin không may |
| tin rủi ro | tin khổ | tin tồi tệ | tin xúi quẩy |
| tin bất hạnh | tin tai họa | tin thảm khốc | tin đen |
| tin xúi | tin rủi | tin xui | tin xấu số |
| tin không hay | tin không tốt | tin xui xẻo | tin ác |
| tin xấu | tin buồn | tin không vui | tin không may |
| tin rủi ro | tin khổ | tin tồi tệ | tin xúi quẩy |
| tin bất hạnh | tin tai họa | tin thảm khốc | tin đen |
| tin xúi | tin rủi | tin xui | tin xấu số |
| tin không hay | tin không tốt | tin xui xẻo | tin ác |