Từ đồng nghĩa với "tinh thạch"
| tinh thể | pha lê | đồ pha lê | thủy tinh |
| thuỷ tinh | tinh | trong suốt | thuộc kết tinh |
| như pha lê | thuộc thủy tinh | kết tinh | kính |
| kính trong | kính pha lê | kính thủy tinh | đồ thủy tinh |
| đồ trong suốt | đồ kết tinh | đồ tinh thể | đồ pha lê trong suốt |