Từ đồng nghĩa với "tinh xác"
| xác thực | thực tế | đúng | không sai sót |
| hoàn toàn | nguyên chất | thuần túy | thuần chủng |
| không pha loãng | không hợp kim | không pha tạp chất | không pha tạp |
| không pha trộn | chính xác | đúng đắn | rõ ràng |
| minh bạch | đúng mực | đúng tiêu chuẩn | đúng quy cách |