Từ đồng nghĩa với "tlững lờ"
| lững lờ | chậm chạp | lề mề | uể oải |
| lềnh bềnh | trôi nổi | lơ lửng | mờ nhạt |
| không rõ ràng | mơ hồ | lơ đãng | thờ ơ |
| nhạt nhòa | vô tình | không thiết tha | lững thững |
| đi lang thang | không quyết đoán | mất tập trung | không kiên định |
| lững lờ | chậm chạp | lề mề | uể oải |
| lềnh bềnh | trôi nổi | lơ lửng | mờ nhạt |
| không rõ ràng | mơ hồ | lơ đãng | thờ ơ |
| nhạt nhòa | vô tình | không thiết tha | lững thững |
| đi lang thang | không quyết đoán | mất tập trung | không kiên định |