Từ đồng nghĩa với "tmòng mọng"
| mọng | tròn trịa | đầy đặn | béo |
| phì nhiêu | mập mạp | tròn | no |
| dày | bự | đầy | mập |
| sung | thịnh vượng | căng | mướt |
| mịn | mượt | tươi | sáng |
| mọng | tròn trịa | đầy đặn | béo |
| phì nhiêu | mập mạp | tròn | no |
| dày | bự | đầy | mập |
| sung | thịnh vượng | căng | mướt |
| mịn | mượt | tươi | sáng |