Từ đồng nghĩa với "toà"
| nhà | công trình | lâu đài | tòa nhà |
| tòa án | tòa lâu đài | tòa thành | tòa sứ |
| tòa khâm | tòa đô sát | trụ sở | văn phòng |
| cơ quan | trung tâm | đại sứ quán | hội trường |
| cung điện | tòa thánh | tòa giám mục |
| nhà | công trình | lâu đài | tòa nhà |
| tòa án | tòa lâu đài | tòa thành | tòa sứ |
| tòa khâm | tòa đô sát | trụ sở | văn phòng |
| cơ quan | trung tâm | đại sứ quán | hội trường |
| cung điện | tòa thánh | tòa giám mục |