Từ đồng nghĩa với "toàn lực"
| toàn bộ sức lực | toàn tâm | toàn ý | dốc sức |
| cố gắng hết mình | hết sức | toàn lực lượng | toàn năng |
| tận lực | tận tâm | tận tình | hết mình |
| hết lòng | cố gắng tối đa | cố gắng hết sức | sức lực tối đa |
| sức mạnh toàn diện | sức mạnh tối đa | nỗ lực toàn diện | nỗ lực tối đa |