Từ đồng nghĩa với "toác hoác"
| oang hoác | mở toang | mở rộng | mở lớn |
| mở bừng | mở phanh | mở tung | mở ra |
| mở hé | mở ngỏ | mở to | mở rộng rãi |
| mở thoáng | mở trống | mở lối | mở cửa |
| mở mắt | mở miệng | mở cánh | mở bạt |
| oang hoác | mở toang | mở rộng | mở lớn |
| mở bừng | mở phanh | mở tung | mở ra |
| mở hé | mở ngỏ | mở to | mở rộng rãi |
| mở thoáng | mở trống | mở lối | mở cửa |
| mở mắt | mở miệng | mở cánh | mở bạt |