Từ đồng nghĩa với "toán đố"
| bài toán | toán học | toán lý | toán tư duy |
| toán logic | toán giải | toán hình | toán rời |
| toán ứng dụng | toán cao cấp | toán sơ cấp | toán thực hành |
| toán trắc nghiệm | toán đố vui | toán đố mẹo | bài tập |
| bài toán thực tế | bài toán lý thuyết | bài toán khó | bài toán đơn giản |