Từ đồng nghĩa với "toét"
| toét | sưng | đỏ | ướt |
| mắt toét | bị đau | sưng đỏ | mờ |
| nhòe | lờ mờ | khó nhìn | mờ mắt |
| thức toét | bự | lớn | to |
| khổng lồ | to lớn | căng | phồng |
| toét | sưng | đỏ | ướt |
| mắt toét | bị đau | sưng đỏ | mờ |
| nhòe | lờ mờ | khó nhìn | mờ mắt |
| thức toét | bự | lớn | to |
| khổng lồ | to lớn | căng | phồng |