Từ đồng nghĩa với "toót"
| sưng | đau | tớt | roét |
| thúc | sưng đỏ | mắt đỏ | mắt đau |
| mắt sưng | mắt tớt | mắt toét | mắt nhức |
| mắt mờ | mắt khó chịu | mắt cay | mắt chảy nước |
| mắt ngứa | mắt viêm | mắt mỏi | mắt nhức nhối |
| sưng | đau | tớt | roét |
| thúc | sưng đỏ | mắt đỏ | mắt đau |
| mắt sưng | mắt tớt | mắt toét | mắt nhức |
| mắt mờ | mắt khó chịu | mắt cay | mắt chảy nước |
| mắt ngứa | mắt viêm | mắt mỏi | mắt nhức nhối |