Từ đồng nghĩa với "toạ độ"
| tọa độ | điểm | vị trí | hệ tọa độ |
| tọa độ không gian | tọa độ địa lý | tọa độ Cartesian | tọa độ cực |
| tọa độ ba chiều | tọa độ hai chiều | tọa độ x | tọa độ y |
| tọa độ z | điểm tọa độ | hệ thống tọa độ | tọa độ bắn |
| tọa độ ném | tọa độ mục tiêu | tọa độ tham chiếu | tọa độ định vị |