Từ đồng nghĩa với "toạ hưởng"
| ngồi không | thư giãn | nghỉ ngơi | tĩnh lặng |
| an nhàn | thảnh thơi | hưởng thụ | điều dưỡng |
| ngồi chơi | ngồi nhàn | không làm gì | ngồi đợi |
| ngồi ngắm | ngồi suy nghĩ | ngồi mơ mộng | ngồi tĩnh |
| ngồi thư giãn | ngồi nghỉ | ngồi hưởng thụ | ngồi chờ |
| ngồi không | thư giãn | nghỉ ngơi | tĩnh lặng |
| an nhàn | thảnh thơi | hưởng thụ | điều dưỡng |
| ngồi chơi | ngồi nhàn | không làm gì | ngồi đợi |
| ngồi ngắm | ngồi suy nghĩ | ngồi mơ mộng | ngồi tĩnh |
| ngồi thư giãn | ngồi nghỉ | ngồi hưởng thụ | ngồi chờ |