Từ đồng nghĩa với "toạ lạc"
| nằm | đặt | ở | có mặt |
| hiện diện | tồn tại | đứng | bị |
| được | có | thuộc về | gần |
| kề | bên cạnh | trong | trên |
| dưới | xung quanh | vùng | khu vực |
| nằm | đặt | ở | có mặt |
| hiện diện | tồn tại | đứng | bị |
| được | có | thuộc về | gần |
| kề | bên cạnh | trong | trên |
| dưới | xung quanh | vùng | khu vực |