Từ đồng nghĩa với "to bụng"
| bụng phệ | bụng bự | bụng bia | bụng bầu |
| người bụng | bụng mỡ | bụng to | bụng tròn |
| bụng dày | bụng ngấn | bụng sệ | bụng xệ |
| bụng kềnh | bụng bự chảng | bụng bự phệ | bụng phình |
| bụng bự bụng | bụng bự lù | bụng bự lù lù | bụng bự như cái trống |
| bụng phệ | bụng bự | bụng bia | bụng bầu |
| người bụng | bụng mỡ | bụng to | bụng tròn |
| bụng dày | bụng ngấn | bụng sệ | bụng xệ |
| bụng kềnh | bụng bự chảng | bụng bự phệ | bụng phình |
| bụng bự bụng | bụng bự lù | bụng bự lù lù | bụng bự như cái trống |