Từ đồng nghĩa với "to hó"
| hóc | hốc | khe | khe hở |
| khe sâu | khoang | khoang tối | góc |
| góc khuất | góc tối | khuất | ẩn |
| ẩn nấp | trốn | trốn tránh | che giấu |
| che khuất | bị che | bị khuất | bị ẩn |
| hóc | hốc | khe | khe hở |
| khe sâu | khoang | khoang tối | góc |
| góc khuất | góc tối | khuất | ẩn |
| ẩn nấp | trốn | trốn tránh | che giấu |
| che khuất | bị che | bị khuất | bị ẩn |