Từ đồng nghĩa với "to rạy"
| cựa quậy | động đậy | rung rinh | lắc lư |
| quẫy | vẫy | lăn lóc | đi qua đi lại |
| nhúc nhích | chuyển động | đi lại | đi tới đi lui |
| đi dạo | đi lang thang | đi vòng vòng | đi lạch bạch |
| đi lùi | đi tới | đi ra đi vào | đi bộ |
| cựa quậy | động đậy | rung rinh | lắc lư |
| quẫy | vẫy | lăn lóc | đi qua đi lại |
| nhúc nhích | chuyển động | đi lại | đi tới đi lui |
| đi dạo | đi lang thang | đi vòng vòng | đi lạch bạch |
| đi lùi | đi tới | đi ra đi vào | đi bộ |