Từ đồng nghĩa với "toan tính"
| tính toán | sự tính toán | phép tính | kết quả tính toán |
| tính | sự trù tính | ước tính | sự trù liệu |
| giải tích | sự đắn đo | cân nhắc | sự cân nhắc |
| dự tính | lập kế hoạch | sự chuẩn bị | đánh giá |
| suy tính | suy xét | tính toán trước | định lượng |
| tính toán | sự tính toán | phép tính | kết quả tính toán |
| tính | sự trù tính | ước tính | sự trù liệu |
| giải tích | sự đắn đo | cân nhắc | sự cân nhắc |
| dự tính | lập kế hoạch | sự chuẩn bị | đánh giá |
| suy tính | suy xét | tính toán trước | định lượng |