Từ đồng nghĩa với "tong tổng"
| rào rào | lộp độp | lộp bộp | tí tách |
| lách tách | rào rào | tí tách | lộp độp |
| tí tách | lộp bộp | xối xả | đổ xuống |
| rơi xuống | rơi lả tả | rơi lả tả | đổ ào ào |
| đổ ầm ầm | đổ xuống | đổ xuống ào ào | đổ xuống như thác |
| rào rào | lộp độp | lộp bộp | tí tách |
| lách tách | rào rào | tí tách | lộp độp |
| tí tách | lộp bộp | xối xả | đổ xuống |
| rơi xuống | rơi lả tả | rơi lả tả | đổ ào ào |
| đổ ầm ầm | đổ xuống | đổ xuống ào ào | đổ xuống như thác |