Từ đồng nghĩa với "trà lá"
| chơi bời | tiêu khiển | tán gẫu | nhậu nhẹt |
| đi chơi | thú vui | giải trí | lãng phí thời gian |
| đánh bài | hút thuốc | uống trà | tán tỉnh |
| đi dạo | xả stress | thư giãn | ngồi lê đôi mách |
| chém gió | đùa giỡn | làm trò | vui chơi |
| chơi bời | tiêu khiển | tán gẫu | nhậu nhẹt |
| đi chơi | thú vui | giải trí | lãng phí thời gian |
| đánh bài | hút thuốc | uống trà | tán tỉnh |
| đi dạo | xả stress | thư giãn | ngồi lê đôi mách |
| chém gió | đùa giỡn | làm trò | vui chơi |