Từ đồng nghĩa với "trà mi"
| hoa trà | trà | hoa hồng | hoa cảnh |
| cây cảnh | hoa nhài | hoa mai | hoa cúc |
| hoa lan | hoa sứ | hoa đồng tiền | hoa giấy |
| hoa mười giờ | hoa bướm | hoa hồng leo | hoa dâm bụt |
| cây hoa | cây trồng | cây cảnh quan | cây hoa màu |
| hoa trà | trà | hoa hồng | hoa cảnh |
| cây cảnh | hoa nhài | hoa mai | hoa cúc |
| hoa lan | hoa sứ | hoa đồng tiền | hoa giấy |
| hoa mười giờ | hoa bướm | hoa hồng leo | hoa dâm bụt |
| cây hoa | cây trồng | cây cảnh quan | cây hoa màu |