Từ đồng nghĩa với "tràng thạch"
| thạch | caramen | bánh thạch | thạch rau câu |
| thạch dừa | thạch trái cây | thạch sữa | thạch đậu xanh |
| thạch gelatin | thạch nước cốt dừa | thạch nho | thạch trà xanh |
| thạch socola | thạch phô mai | thạch bưởi | thạch xoài |
| thạch dưa hấu | thạch cam | thạch kiwi | thạch dâu |