Từ đồng nghĩa với "trành"
| sắc nét | thẳng | đúng ngay vào | rõ ràng |
| chính xác | phải | cắt | mảnh |
| nhọn | gọn | tinh tế | điểm |
| đúng | chắc chắn | tương ứng | đúng đắn |
| khớp | trúng | đúng mực | đúng tiêu chuẩn |
| sắc nét | thẳng | đúng ngay vào | rõ ràng |
| chính xác | phải | cắt | mảnh |
| nhọn | gọn | tinh tế | điểm |
| đúng | chắc chắn | tương ứng | đúng đắn |
| khớp | trúng | đúng mực | đúng tiêu chuẩn |