Từ đồng nghĩa với "trác táng"
| trác táng | phóng đãng | sa đọa | đồi trụy |
| hoang phí | ngông cuồng | lăng nhăng | kẻ trác táng |
| người phóng đãng | bất bình thường | bừa bãi | người phá của |
| phá của | người hoang toàng | thoái hóa | hoang dã |
| hoang toàng | lỏng lẻo | phản cảm | người lêu lổng |