Từ đồng nghĩa với "trác việt"
| siêu việt | xuất sắc | vượt trội | đỉnh cao |
| tuyệt vời | ưu việt | khác biệt | nổi bật |
| đặc biệt | đặc sắc | thượng thừa | vượt bậc |
| điểm nhấn | cạnh tranh | đối thủ | đồng chí |
| đồng nghiệp | đồng hành | bạn thân | cán bộ |
| cộng sự | hợp tác |
| siêu việt | xuất sắc | vượt trội | đỉnh cao |
| tuyệt vời | ưu việt | khác biệt | nổi bật |
| đặc biệt | đặc sắc | thượng thừa | vượt bậc |
| điểm nhấn | cạnh tranh | đối thủ | đồng chí |
| đồng nghiệp | đồng hành | bạn thân | cán bộ |
| cộng sự | hợp tác |