Từ đồng nghĩa với "trái"
| trái | phía trái | bên trái | tay trái |
| phái tả | cánh tả | về phía tả | ở bên trái |
| trái cây | trái lựu đạn | trái núi | trái tim |
| trái đất | trái ngược | trái chiều | trái phép |
| trái ý | trái khoáy | trái mùa | trái luật |
| trái | phía trái | bên trái | tay trái |
| phái tả | cánh tả | về phía tả | ở bên trái |
| trái cây | trái lựu đạn | trái núi | trái tim |
| trái đất | trái ngược | trái chiều | trái phép |
| trái ý | trái khoáy | trái mùa | trái luật |