Từ đồng nghĩa với "trái gió giở giời"
| trái gió | trở trời | thay đổi thời tiết | đau ốm |
| bệnh tật | khó chịu | đau nhức | vết thương |
| thời tiết bất thường | cảm cúm | sức khỏe yếu | mệt mỏi |
| đau đầu | cảm lạnh | dị ứng | sốt |
| chóng mặt | khó thở | đau bụng | cảm giác không khỏe |
| trái gió | trở trời | thay đổi thời tiết | đau ốm |
| bệnh tật | khó chịu | đau nhức | vết thương |
| thời tiết bất thường | cảm cúm | sức khỏe yếu | mệt mỏi |
| đau đầu | cảm lạnh | dị ứng | sốt |
| chóng mặt | khó thở | đau bụng | cảm giác không khỏe |