Từ đồng nghĩa với "trái mắt"
| mắt trái | trái ngược | trái chiều | trái tim |
| trái khoáy | trái ý | trái ngả | trái vế |
| trái luật | trái quy | trái phép | trái tính |
| trái ngã | trái mũi | trái bờ | trái đất |
| trái cây | trái bóng | trái mùa | trái gió |
| mắt trái | trái ngược | trái chiều | trái tim |
| trái khoáy | trái ý | trái ngả | trái vế |
| trái luật | trái quy | trái phép | trái tính |
| trái ngã | trái mũi | trái bờ | trái đất |
| trái cây | trái bóng | trái mùa | trái gió |