Từ đồng nghĩa với "tráo"
| đổi chác | đổi | thay đổi | thay thế |
| đánh đổi | giao dịch | trao đổi | sự trao đổi |
| chuyển đổi | giao hoán | giao nhau | sự đổi chác |
| đổi hàng | thay phiên | đổi chỗ | đổi mặt |
| đổi vị trí | đổi mới | đổi khác | đổi tay |
| đổi chác | đổi | thay đổi | thay thế |
| đánh đổi | giao dịch | trao đổi | sự trao đổi |
| chuyển đổi | giao hoán | giao nhau | sự đổi chác |
| đổi hàng | thay phiên | đổi chỗ | đổi mặt |
| đổi vị trí | đổi mới | đổi khác | đổi tay |