Từ đồng nghĩa với "tráo mắt"
| hoán đổi mắt | đổi hàng | trao đổi | chuyển đổi |
| chuyển vị | hoán đổi | thay đổi | thay thế |
| đổi chỗ | đổi vị trí | đổi mắt | đổi mặt |
| đổi hình | đổi dáng | đổi kiểu | đổi màu |
| đổi phong cách | đổi hình thức | đổi phương thức | đổi cách |
| hoán đổi mắt | đổi hàng | trao đổi | chuyển đổi |
| chuyển vị | hoán đổi | thay đổi | thay thế |
| đổi chỗ | đổi vị trí | đổi mắt | đổi mặt |
| đổi hình | đổi dáng | đổi kiểu | đổi màu |
| đổi phong cách | đổi hình thức | đổi phương thức | đổi cách |