Từ đồng nghĩa với "trân"
| trân trọng | quý giá | yêu thương | đánh giá cao |
| yêu mến | có giá trị | giữ gìn thân yêu | giữ trong lòng |
| kho báu | tình yêu | trân trân | ngây ra |
| lặng người | đứng chết trân | không biết xấu hổ | nhìn trân trần |
| tôn trọng | quý mến | trân quý | trân trọng |