Từ đồng nghĩa với "trâu"
| con trâu | trâu Mỹ | trâu thế giới cũ | trâu rừng |
| gia súc | bò | bò đực | bò cái |
| bò sữa | bò rừng bison | bò rừng Mỹ | trâu nước |
| trâu cạn | trâu vàng | trâu đen | trâu lai |
| trâu nuôi | trâu hoang | trâu đồng | trâu mộng |
| con trâu | trâu Mỹ | trâu thế giới cũ | trâu rừng |
| gia súc | bò | bò đực | bò cái |
| bò sữa | bò rừng bison | bò rừng Mỹ | trâu nước |
| trâu cạn | trâu vàng | trâu đen | trâu lai |
| trâu nuôi | trâu hoang | trâu đồng | trâu mộng |