Từ đồng nghĩa với "tréo khoeo"
| tréo khoeo | chéo | vắt ngang | chéo nhau |
| bắt chéo | giao chéo | đặt chéo nhau | gạch chéo |
| gạch ngang | chân chéo | ngồi chéo | nằm chéo |
| vắt chéo | chân vắt | chân gấp | gấp khúc |
| xếp chéo | xếp vắt | vắt chéo nhau | chéo chân |
| tréo khoeo | chéo | vắt ngang | chéo nhau |
| bắt chéo | giao chéo | đặt chéo nhau | gạch chéo |
| gạch ngang | chân chéo | ngồi chéo | nằm chéo |
| vắt chéo | chân vắt | chân gấp | gấp khúc |
| xếp chéo | xếp vắt | vắt chéo nhau | chéo chân |