Từ đồng nghĩa với "trên"
| trên | ở trên | trên đỉnh | trên cao |
| trên đầu | ở trên cao | hơn | cao hơn |
| nâng lên | đến nơi cao hơn | phía trên | kể trên |
| điều kể trên | điều nói trên | cái ở trên | phần trên |
| ở phía trên | trên đây | bên trên | ở trên cùng |
| trên | ở trên | trên đỉnh | trên cao |
| trên đầu | ở trên cao | hơn | cao hơn |
| nâng lên | đến nơi cao hơn | phía trên | kể trên |
| điều kể trên | điều nói trên | cái ở trên | phần trên |
| ở phía trên | trên đây | bên trên | ở trên cùng |