Từ đồng nghĩa với "trên dưới"
| mọi người | tất cả | toàn thể | cả hai |
| cả | tất cả mọi người | trên dưới | bên trên |
| bên dưới | trên | dưới | cả hai phía |
| cả hai bên | từ trên xuống dưới | từ dưới lên trên | từ đầu đến cuối |
| từ trên xuống | từ dưới lên | từ trên đến dưới | từ dưới đến trên |
| từ đầu đến cuối |