Từ đồng nghĩa với "trên giường"
| trên giường | trên bề mặt | trên mặt phẳng | trên nền |
| trên sàn | trên đệm | trên ghế | trên bàn |
| trên tấm vải | trên chỗ nằm | trên chỗ nghỉ | trên chỗ ngồi |
| trên không gian | trên khu vực | trên vị trí | trên địa điểm |
| trên mặt đất | trên bề mặt phẳng | trên chỗ êm |