Từ đồng nghĩa với "trình bạch"
| trong trắng | nguyên vẹn | thuần khiết | tinh khiết |
| sạch sẽ | không tì vết | không xấu xa | trong sáng |
| thanh khiết | vô tội | ngây thơ | chân thật |
| đoan trang | thật thà | không ô uế | không nhơ bẩn |
| đẹp đẽ | đẹp đẽ tâm hồn | thánh thiện | đáng yêu |
| trong trắng | nguyên vẹn | thuần khiết | tinh khiết |
| sạch sẽ | không tì vết | không xấu xa | trong sáng |
| thanh khiết | vô tội | ngây thơ | chân thật |
| đoan trang | thật thà | không ô uế | không nhơ bẩn |
| đẹp đẽ | đẹp đẽ tâm hồn | thánh thiện | đáng yêu |