Từ đồng nghĩa với "trình thục"
| thục | trong trắng | thuỳ mị | đứng đắn |
| hiền thục | nhu mì | dịu dàng | khiêm nhường |
| thanh lịch | đoan trang | trầm tĩnh | nhẹ nhàng |
| thanh tao | đức hạnh | tử tế | nghiêm túc |
| đảm đang | thanh khiết | mộc mạc | trong sáng |
| thục | trong trắng | thuỳ mị | đứng đắn |
| hiền thục | nhu mì | dịu dàng | khiêm nhường |
| thanh lịch | đoan trang | trầm tĩnh | nhẹ nhàng |
| thanh tao | đức hạnh | tử tế | nghiêm túc |
| đảm đang | thanh khiết | mộc mạc | trong sáng |