Từ đồng nghĩa với "trí mưu"
| âm mưu | mưu đồ | thiết kế | tính toán |
| xảo quyệt | khôn lanh | ránh mãnh | trí tuệ |
| sáng tạo | khéo léo | mưu mẹo | thông minh |
| tinh vi | lập kế hoạch | chiến lược | khéo tay |
| tinh tế | suy diễn | điều khiển | lừa đảo |
| âm mưu | mưu đồ | thiết kế | tính toán |
| xảo quyệt | khôn lanh | ránh mãnh | trí tuệ |
| sáng tạo | khéo léo | mưu mẹo | thông minh |
| tinh vi | lập kế hoạch | chiến lược | khéo tay |
| tinh tế | suy diễn | điều khiển | lừa đảo |